fbpx Địa chỉ IP là gì? Local Broadcast là gì? Local Loopback là gì? Skip to main content
ip

Địa chỉ IP là gì? Local Broadcast là gì? Local Loopback là gì?

1. Địa chỉ IP là gì?

Định nghĩa

  • Địa chỉ IP (Internet Protocol Address) là một dãy số định danh duy nhất được gán cho từng thiết bị trong mạng máy tính, giúp các thiết bị giao tiếp và truyền dữ liệu với nhau.
  • Địa chỉ IP hoạt động ở lớp mạng (Layer 3) trong mô hình OSI.

Phân loại địa chỉ IP

🔹 IPv4 (Internet Protocol version 4)

  • Sử dụng 32-bit, được biểu diễn dưới dạng 4 số thập phân cách nhau bằng dấu chấm (.)
  • Ví dụ: 192.168.1.1

🔹 IPv6 (Internet Protocol version 6)

  • Sử dụng 128-bit, được viết dưới dạng 8 nhóm số Hex cách nhau bằng dấu hai chấm (:)
  • Ví dụ: 2001:db8::1

Phân loại theo phạm vi sử dụng

  • Public IP (IP công cộng): Được cấp bởi ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet) và có thể truy cập từ Internet.
  • Private IP (IP nội bộ): Dùng trong mạng LAN, không thể truy cập từ Internet trực tiếp.
    • Dải địa chỉ Private IP:
      • Lớp A: 10.0.0.0 – 10.255.255.255
      • Lớp B: 172.16.0.0 – 172.31.255.255
      • Lớp C: 192.168.0.0 – 192.168.255.255

2. Local Broadcast là gì?

Định nghĩa

  • Local Broadcast là phương thức gửi dữ liệu từ một thiết bị đến tất cả các thiết bị trong cùng một mạng LAN.
  • Địa chỉ Local Broadcast của IPv4: 255.255.255.255
  • Khi một thiết bị gửi gói tin đến 255.255.255.255, toàn bộ các thiết bị trong mạng nội bộ sẽ nhận được gói tin.

Ví dụ sử dụng Local Broadcast

  • Khi một thiết bị không biết địa chỉ MAC của thiết bị khác, nó sẽ sử dụng gói tin ARP Request (Address Resolution Protocol) để hỏi.
    • Gói tin ARP Request được gửi đến 255.255.255.255 để hỏi toàn bộ thiết bị trong mạng xem ai sở hữu địa chỉ IP đó.

Ứng dụng của Local Broadcast

Dùng trong ARP Request để tìm địa chỉ MAC của thiết bị khác trong mạng LAN
Dùng trong DHCP Discovery để yêu cầu cấp phát IP từ DHCP Server
Dùng để gửi thông báo tới tất cả thiết bị trong mạng


3. Local Loopback là gì?

Định nghĩa

  • Local Loopback (địa chỉ loopback) là địa chỉ đặc biệt dùng để kiểm tra chính thiết bị đó.
  • Địa chỉ Loopback của IPv4: 127.0.0.1
  • Dải địa chỉ Loopback: 127.0.0.0/8 (từ 127.0.0.1 đến 127.255.255.255)

Cách hoạt động của Local Loopback

  • Khi một thiết bị ping 127.0.0.1, dữ liệu không đi ra ngoài mạng, mà chỉ kiểm tra kết nối bên trong thiết bị đó.
  • Nếu ping thành công, nghĩa là TCP/IP Stack đang hoạt động đúng.

Ví dụ kiểm tra Local Loopback

🔹 Trên Windows/Linux/MacOS, mở Terminal hoặc Command Prompt và nhập:

ping 127.0.0.1

🔹 Kết quả trả về nếu hệ thống hoạt động đúng:

Reply from 127.0.0.1: bytes=32 time<1ms TTL=128

Ứng dụng của Local Loopback

Kiểm tra giao thức TCP/IP trên thiết bị
Kiểm tra phần mềm chạy trên localhost (như web server, database server)
Chạy thử ứng dụng mà không cần kết nối mạng thực tế


4. So sánh Local Broadcast và Local Loopback

Tiêu chí Local Broadcast Local Loopback
Địa chỉ 255.255.255.255 127.0.0.1
Mục đích Gửi dữ liệu đến tất cả thiết bị trong mạng LAN Kiểm tra nội bộ trong chính thiết bị
Phạm vi hoạt động LAN nội bộ Chỉ trên chính thiết bị đó
Ứng dụng ARP Request, DHCP Discovery, thông báo mạng Kiểm tra TCP/IP Stack, chạy dịch vụ nội bộ

5. Kết luận

Địa chỉ IP là định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.
Local Broadcast (255.255.255.255) giúp gửi gói tin đến tất cả thiết bị trong mạng LAN.
Local Loopback (127.0.0.1) giúp kiểm tra chính thiết bị đó mà không cần kết nối ra mạng.

Hiểu rõ IP Address, Broadcast và Loopback sẽ giúp bạn quản trị hệ thống mạng hiệu quả hơn! 🚀

About

Công ty thiết kế web app chuyên thiết kế web và các dịch vụ maketing digital, seo, google adword...